Mã bưu chính – Postal Code – ZIP Code của Việt Nam
Tra Nhanh: Hà Nội: 100000 ; Tp. HCM: 700000 ;
Để tìm được mã zip code của 1 tỉnh nhanh nhất thì bạn dùng tổ hợp phím Ctrl + F và nhập tên tỉnh.
| STT | Tên Tỉnh / TP | ZIP/CODE |
| 1 | Zip Postal Code An Giang | 880000 |
| 2 | Zip Postal Code Bà Rịa Vũng Tàu | 790000 |
| 3 | Zip Postal Code Bạc Liêu | 260000 |
| 4 | Zip Postal Code Bắc Kạn | 960000 |
| 5 | Zip Postal Code Bắc Giang | 220000 |
| 6 | Zip Postal Code Bắc Ninh | 790000 |
| 7 | Zip Postal Code Bến Tre | 930000 |
| 8 | Zip Postal Code Bình Dương | 590000 |
| 9 | Zip Postal Code Bình Định | 820000 |
| 10 | Zip Postal Code Bình Phước | 830000 |
| 11 | Zip Postal Code Bình Thuận | 800000 |
| 12 | Zip Postal Code Cà Mau | 970000 |
| 13 | Zip Postal Code Cao Bằng | 900000 |
| 14 | Zip Postal Code Cần Thơ – Hậu Giang | 270000 – 910000 |
| 15 | Zip Postal Code TP. Đà Nẵng | 550000 |
| 16 | Zip Postal Code ĐắkLắk – Đắc Nông | 630000 – 640000 |
| 17 | Zip Postal Code Đồng Nai | 810000 |
| 18 | Zip Postal Code Đồng Tháp | 870000 |
| 19 | Zip Postal Code Gia Lai | 600000 |
| 20 | Zip Postal Code Hà Giang | 310000 |
| 21 | Zip Postal Code Hà Nam | 400000 |
| 22 | Zip Postal Code TP. Hà Nội | 100000 |
| 24 | Zip Postal Code Hà Tĩnh | 480000 |
| 25 | Zip Postal Code Hải Dương | 170000 |
| 26 | Zip Postal Code TP. Hải Phòng | 180000 |
| 27 | Zip Postal Code Hoà Bình | 350000 |
| 28 | Zip Postal Code Hưng Yên | 160000 |
| 29 | Zip Postal Code TP. Hồ Chí Minh | 700000 |
| 30 | Zip Postal Code Khánh Hoà | 650000 |
| 31 | Zip Postal Code Kiên Giang | 920000 |
| 32 | Zip Postal Code Kon Tum | 580000 |
| 33 | Zip Postal Code Lai Châu – Điện Biên | 390000 |
| 34 | Zip Postal Code Lạng Sơn | 240000 |
| 35 | Zip Postal Code Lao Cai | 330000 |
| 36 | Zip Postal Code Lâm Đồng | 670000 |
| 37 | Zip Postal Code Long An | 850000 |
| 38 | Zip Postal Code Nam Định | 420000 |
| 39 | Zip Postal Code Nghệ An | 460000 – 470000 |
| 40 | Zip Postal Code Ninh Bình | 430000 |
| 41 | Zip Postal Code Ninh Thuận | 660000 |
| 42 | Zip Postal Code Phú Thọ | 290000 |
| 43 | Zip Postal Code Phú Yên | 620000 |
| 44 | Zip Postal Code Quảng Bình | 510000 |
| 45 | Zip Postal Code Quảng Nam | 560000 |
| 46 | Zip Postal Code Quảng Ngãi | 570000 |
| 47 | Zip Postal Code Quảng Ninh | 200000 |
| 48 | Zip Postal Code Quảng Trị | 520000 |
| 49 | Zip Postal Code Sóc Trăng | 950000 |
| 50 | Zip Postal Code Sơn La | 360000 |
| 51 | Zip Postal Code Tây Ninh | 840000 |
| 52 | Zip Postal Code Thái Bình | 410000 |
| 53 | Zip Postal Code Thái Nguyên | 250000 |
| 54 | Zip Postal Code Thanh Hoá | 440000 – 450000 |
| 55 | Zip Postal Code Thừa Thiên Huế | 530000 |
| 56 | Zip Postal Code Tiền Giang | 860000 |
| 57 | Zip Postal Code Trà Vinh | 940000 |
| 58 | Zip Postal Code Tuyên Quang | 300000 |
| 59 | Zip Postal Code Vĩnh Long | 890000 |
| 60 | Zip Postal Code Vĩnh Phúc | 280000 |
| 61 | Zip Postal Code Yên Bái | 320000 |
Theo dõi
Xin hãy đăng nhập để bình luận
0 Comments
Cũ nhất










